Tay bài khởi đầu (2 lá tẩy trong Texas Hold’em) quyết định phần lớn việc bạn có nên chơi một ván hay không. Có 1.326 cách chia 2 lá, gom thành 169 loại tay: 13 đôi, 78 tay cùng chất và 78 tay khác chất. Người mới nên chơi chặt: theo khoảng 15% đến 25% số tay, chủ yếu là đôi lớn, A và K với lá cao, và chơi rộng hơn khi ngồi cuối bàn.
Xác suất được chia từng nhóm
| Nhóm | Số cách | Xác suất |
|---|---|---|
| Một đôi bất kỳ | 13 × 6 = 78 | ≈ 5,88% |
| Đôi A (AA) | 6 | ≈ 0,45% |
| Hai lá cùng chất | 78 × 4 = 312 | ≈ 23,5% |
| Hai lá khác chất | 78 × 12 = 936 | ≈ 70,6% |
| AK (cùng hoặc khác chất) | 16 | ≈ 1,21% |
Nói cách khác: cứ khoảng 17 ván bạn mới có một đôi, và khoảng 221 ván mới có AA một lần.
Nhóm tay theo sức mạnh (gợi ý cho người mới)
| Nhóm | Tay bài | Gợi ý |
|---|---|---|
| 1 (rất mạnh) | AA, KK, QQ, AK cùng chất | Tố ở mọi vị trí |
| 2 (mạnh) | JJ, 10-10, AK khác chất, AQ cùng chất | Tố ở hầu hết vị trí |
| 3 (khá) | 9-9, 8-8, AJ cùng chất, KQ cùng chất, AQ khác chất | Chơi từ vị trí giữa trở về sau |
| 4 (đầu cơ) | Đôi nhỏ 2-2 đến 7-7, lá liên tiếp cùng chất (9-8, 8-7…) | Vị trí cuối, ít người tố trước |
| 5 (yếu) | Lá rời khác chất (K-7, Q-5, J-3…) | Thường bỏ |
Đây là khung tham khảo phổ biến cho bàn 6 đến 9 người, không phải bảng tối ưu cho mọi bàn.
Vị trí thay đổi lựa chọn
| Vị trí | Ý nghĩa | Số tay nên chơi (gợi ý) |
|---|---|---|
| Đầu bàn (ngay sau mù lớn) | Nói đầu tiên ở mọi vòng sau, nhiều người còn phía sau | Ít nhất, chỉ nhóm 1 đến 2 |
| Giữa bàn | Trung bình | Nhóm 1 đến 3 |
| Cuối bàn (button, ngay trước button) | Nói sau cùng sau flop, thấy hành động của người khác trước | Rộng nhất, thêm nhóm 4 |
| Mù nhỏ, mù lớn | Đã bỏ tiền trước nhưng nói đầu sau flop | Thận trọng |
Vị trí, tiền mù và các vòng cược được giải thích trong trang Poker Texas Hold’em.
Các cuộc đối đầu preflop hay gặp
Theo các bảng tính equity phổ biến (tất cả 5 lá chung được chia đến cuối):
| Đối đầu | Khả năng thắng của tay trước |
|---|---|
| AA với KK | khoảng 82% |
| Đôi nhỏ (ví dụ 7-7) với hai lá cao hơn (A-K) | khoảng 55% (gần như “cân”) |
| AK với đôi thấp hơn (ví dụ Q-Q) | khoảng 43% đến 46% |
| A-K với A-Q (cùng A) | khoảng 70% đến 75% |
Hai điều rút ra: đôi A cũng thua khoảng 1 trong 5 lần trước đôi K, và AK không phải là tay “đã thắng” khi gặp một đôi.
Lỗi hay gặp của người mới
- Theo quá nhiều tay khác chất vì “lá nào cũng có thể thành”.
- Coi mọi lá A là mạnh: A-5 khác chất thường thua A-K, A-Q, gọi là bị “đè kicker”.
- Chơi giống nhau ở mọi vị trí.
- Theo cược để “xem flop” quá thường xuyên, mất tiền nhỏ liên tục.
Trên ứng dụng
Phòng poker trên ứng dụng thu rake (phí trên pot), nên chơi ít tay và chọn tay tốt càng quan trọng. Đặt giới hạn mua chip cho mỗi phiên. Xác suất các tay bài cuối có trong bài xác suất tay bài poker; poker 4 lá tẩy có trong poker Omaha.
Nguồn tham khảo
- Xác suất chia bài: tính bằng tổ hợp trên C(52,2) = 1.326 cách chia.
- Equity preflop: số làm tròn theo các bảng tính equity poker phổ biến.