Mỗi trò bài có một “ngôn ngữ” riêng. Bảng dưới đây tập hợp những thuật ngữ thường gặp nhất, nhóm theo trò chơi, để bạn tra nhanh khi đọc luật hoặc vào phòng chơi.
Chung cho nhiều trò
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Chất | Bốn nhóm lá: bích ♠, chuồn (tép) ♣, rô ♦, cơ ♥ |
| Lá tây / lá hình | J, Q, K |
| Rác | Lá lẻ không thuộc bộ nào |
| Đôi, sám (bộ ba), tứ quý | 2, 3, 4 lá cùng số |
| Sảnh | Các lá có số liên tiếp |
| Thùng | Các lá cùng chất |
| Nhà cái | Bên đối ứng với người chơi (trong trò chơi với nhà cái) |
Tiến lên miền Nam
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Heo | Lá 2, lá lớn nhất |
| Đôi thông | Từ 3 đôi liên tiếp, ví dụ 55-66-77 |
| Chặt | Dùng đôi thông hoặc tứ quý để chặn heo (hoặc bộ chặt nhỏ hơn) |
| Thối | Bị phạt vì còn heo, tứ quý, đôi thông trên tay khi về cuối |
| Cóng | Chưa đánh được lá nào khi đã có người hết bài |
| Tới trắng | Thắng ngay khi chia bài nhờ tay bài đặc biệt |
| Sảnh rồng | Đủ 12 số từ 3 đến A |
Chi tiết: luật tiến lên miền Nam.
Phỏm (tá lả)
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Phỏm | Bộ từ 3 lá cùng số hoặc liên tiếp cùng chất |
| Cạ | 2 lá có thể trở thành phỏm |
| Ăn | Lấy lá người trước vừa đánh để tạo phỏm |
| Bốc | Rút 1 lá từ nọc |
| Nọc | Chồng bài úp còn lại |
| Hạ | Đặt phỏm lên bàn cuối ván |
| Gửi | Đặt lá rác vào phỏm đã hạ của người khác |
| Ù | Toàn bộ bài trên tay đều thành phỏm |
| Móm | Không có phỏm nào khi hạ |
| Đền | Trả thay người khác theo luật (ví dụ để người khác ăn đủ cây rồi ù) |
Chi tiết: luật chơi phỏm.
Mậu binh (xập xám)
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Chi | Một trong ba nhóm bài (5, 5, 3 lá) |
| Binh lủng | Xếp sai thứ tự chi, thua toàn bộ |
| Sập hầm | Thắng cả 3 chi trước một đối thủ |
| Sập làng | Thắng cả 3 chi trước tất cả đối thủ |
| Mậu thầu | Không có bộ nào |
| Cù lũ | Bộ ba + một đôi |
| Thú | Hai đôi |
| Lục phé bôn | 6 đôi, thắng trắng |
Chi tiết: luật mậu binh.
Poker Texas Hold’em
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Bài tẩy (hole cards) | 2 lá riêng của mỗi người |
| Flop, turn, river | 3 lá chung đầu, lá thứ 4, lá thứ 5 |
| Pot | Tổng tiền cược của ván |
| Blind | Tiền mù bắt buộc trước khi chia |
| Check / Call / Raise / Fold | Xem / Theo / Tố / Bỏ |
| All-in | Đặt toàn bộ số chip còn lại |
| Outs | Lá còn lại giúp hoàn thành tay bài |
| Rake | Phí nền tảng thu từ mỗi pot |
| Showdown | Lật bài so sau vòng cuối |
Chi tiết: luật poker Texas Hold’em và xác suất tay bài poker.
Bắn cá
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Mức súng / giá đạn | Số tiền trừ mỗi phát bắn |
| Hệ số | Số lần giá đạn được trả khi bắt được cá |
| Boss | Cá đặc biệt hệ số rất cao |
| Bắn tự động (auto) | Súng tự bắn liên tục |
| RTP | Tỷ lệ tiền đạn được hoàn lại trong dài hạn |
Chi tiết: bắn cá hoạt động thế nào.